Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
compost heap


noun
a heap of manure and vegetation and other organic residues that are decaying to become compost
Syn:
compost pile
Hypernyms:
pile, heap, mound, agglomerate, cumulation, cumulus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.